Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sơ yếu lý lịch" (1)

sơ yếu lý lịch
Tiếng Anh Danh từrésumé
Từ vựng của tôi
Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch cho công ty.
I submitted my résumé to the company.

swap_horiz Từ liên quan "sơ yếu lý lịch" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sơ yếu lý lịch" (1)

Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch cho công ty.
I submitted my résumé to the company.